RaoVatThaiNguyen

Giá thép Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá Sắt Thép tại Thái Nguyên tháng 11.

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 10700
Nơi đăng tin: Thái Nguyên
Người liên hệ: Hoàng Việt
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Nick yahoo liên hệ:
Điện thoại liên hệ: 0384546668

 

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG

(Địa chỉ: X. Đồng Tâm, tt Ba Hàng,TX. Phổ Yên, Thái Nguyên)

 BẢNG GIÁ SẮT XÂY DỰNG THÁNG 11/2019.

BẢNG GIÁ THÉP XÂY DỰNG THÁNG 11/2019.

         (Cập nhật giá Bán Buôn: Ngày 01/11/2019)

TT­­­­______CHỦNG LOẠI____QUY CÁCH___MÁC THÉP__ĐƠN GIÁ__

A/ SẮT XÂY DỰNG (Hàng Dự Án + Hàng dân dụng)

1, Sắt tròn vằn D14 đến D32 (Hòa Phát)                   (L=11,7m) CB300 = 10.750

2, Sắt tròn vằn D14 đến D32 (Hòa Phát)                   CB400 + CB500 = 10.850     

3, Sắt tròn vằn D14 đến D32 (Việt Mỹ)                     (L=11,7m) CB300 = 10.600

4, Sắt tròn vằn D14 đến D32 (Việt Mỹ)                     CB400 + CB500 = 10.800

5, Sắt tròn vằn D14 đến D32 (T.Nguyên)                  (L=11,7m) CB300 = 10.820

6, Sắt tròn vằn D14 đến D32 (Thái Nguyên)              CB400 + CB500 = 10.920

7, Sắt tròn thanh vằn D10+ D12 (Việt Mỹ)               (L=11,7m)       CB300 = 10.700

8, Sắt thanh tròn vằn D10+D12 (Hòa Phát)               (L=11,7m)       CB300 = 10.950

9, Sắt thanh tròn vắn D10+D12 (Thái Nguyên)         (L=11,7m)       CB300 = 10.920

10, Sắt tròn trơn, vằn d6+d8 (Thái Nguyên)              (Dạng cuộn)    CB240 = 10.920

11, Sắt tròn trơn, tròn vằn d6+d8 (Hòa Phát)                        (Dạng cuộn)    CB240 = 10.800

12, Sắt tròn trơn, tròn vằn d6+d8 (Việt Mỹ)              (Dạng cuộn)    CB240 = 10.750

B/ SẮT VUÔNG ĐẶC + THÉP TRÒN ĐẶC + THÉP DẸT (Thái Nguyên)

1, Sắt vuông đặc 10x10; Sắt vuông đặc 12x12;          (6m; SS400)    = 12.990

2, Sắt vuông đặc 14x14; Sắt vuông đặc 16x16;          (6m; SS400)    = 12.990

3, Sắt vuông đặc 18x18; Sắt vuông đặc 20x20;          (6m; SS400)    = 13.090

4, Sắt tròn trơn d10; d12; d14; d16; d18; d20           ;           SS400; CT3     = 13.130

5, Sắt tròn trơn d25; d28; d32; d36; d40; d42           ;           SS400; CT3     = 13.130

6, Sắt tròn trơn d19; d24; d27; d30; d34; d35           ;           SS400; CT3     = 13.330

7, Sắt tròn trơn d36; d50; d60; d76; d100;                C20 và C30     = 13.890

8, Sắt tròn trơn D110; D130; D150; D200;                Q345và C45    = 14.090

9, Sắt Lập là, sắt dẹt 30mm (dày 2 đến 9 ly)              (L=6m) SS400            = 12.990

10, Sắt Lập là, Sắt dẹt 40mm (từ 2 đến 11 ly)            (L=6m) SS400 = 12.990

11, Sắt lập là, Sắt dẹt 50mm (dày 3 đến 10 ly)           (L=6m) SS400 = 12.890

12, Sắt Lập là, Sắt dẹt 60mm (dày 4 đến 16 ly)         (L=6m) SS400 = 12.890

13, Sắt dẹt cắt từ tôn tấm (dày từ 2 ly đến 10 ly)      (L=Theo y/cầu) = 12.990

14, Sắt dẹt cắt từ tôn tấm (dày từ 12 đến 14 ly) ;      (L= Theo y/cầu) = 13.050

C/ SẮT GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)

1, Sắt góc L30x30x3; L40x40x5; L45x45x5;             (L=6m) SS400                        = 13.290

2, Sắt góc L40x40x3; L40x40x4; L50x50x6;             (L=6m) SS400                        = 13.290

3, Sắt góc L50x50x3; L50x50x4; L50x50x5;             (L=6m và 12m)           = 13.290

4, Sắt góc L60x60x4; L60x60x5’ L60x60x6;                        (L=6m và 12m)           = 13.240

5, Sắt góc L63x63x5; L63x63x6; L63x63x4;             (L=6m và 12m)           = 13.290

6, Sắt góc L65x65x5; L65x65x6; L65x65x8;             (L=6m và 12m)           = 13.290

7, Sắt góc L70x70x5; L70x70x6; L70x70x8;             (L=6m và 12m)           = 13.390

8, Sắt góc L75x75x5; L75x75x6; L75x75x9;             (L=6m và 12m)           = 13.390

9, Sắt góc L80x80x6; L80x80x8; L80x80x10;           (L=6m và 12m)           = 13.390

10, Sắt góc L90x90x6; L90x8; L90x9; L90x10;        (L=6m và 12m)           = 13.390

11, Sắt góc L100x100x7; L100x8; L100x100x10;     (L=12m) SS400          = 13.390

12, Sắt góc L120x120x8; L120x10; L120x120x12;   (L=12m)          SS400 = 13.490

13, Sắt góc L125x125x9; L125x125x10; L125x12;  (L=12m)          SS400 = 14.440

14, Sắt góc L130x130x12; L130x130x10; L130x9;   (L=12m)          SS400 = 13.490

15, Sắt góc L150x150x10; L150x150x12; L150x15  (L=12m)          SS400 = 15.450

16, Sắt góc L100x100x10; L130x130x15; L175x17 (L=12m)          SS.540 = 13.790

17, Sắt góc L120x120x8; L120x10; L120x120x12    (L=12m)          SS.540 = 13.680

18, Sắt góc L125x125x9; L125x125x10; L125x12   (L=12m)          SS.540 = 14.540

19, Sắt góc L130x130x9; L130x10; L130x130x12    (L=12m)          SS.540 = 13.680

20, Sắt góc L150x150x10; L150x150x12; L150x15  (L=12m)          SS.540 = 15.650

21, Sắt góc L175x175x12; L175x175x15; L175x10  (L=12m)          SS.540 = 17.650

22, Sắt góc L200x200x15; L200x200x20; L200x15  (L=12m)          SS.540 = 17.650

D/ SẮT CHỮ U + CHỮ I + CHỮ H (Thái Nguyên + Nhập khẩu)

1, Sắt chữ U100x46x4.5; Sắt chữ U120x52x4.6;       (L=6m và 12m) CT38 = 12.750

2,  Sắt chữ U140x58x4.9; Sắt chữ U160x64x5;         (L=6m và 12m) CT38 = 12.700

3, Sắt chữ U150x75.6.5; Sắt chữ U180x74x5.1;        (L=6m và 12m) SS400 = 14.390

4, Sắt chữ U200x76x5.2; Sắt chữ U300x85x7;          (L=6m và 12m) SS400 = 13.850

5, Sắt chữ I100x55x4.5; Sắt chữ I120*64*4.8;          (L=6m và 12m) SS400 = 13.850

6, Sắt chữ I150x175x5x7; Sắt chữ I248x124x5x8;    (L=12m)          SS400 = 13.850

7, Sắt chữ I200x100x5.5x8; Sắt I298x149x5.5x8;     (L=12m)          SS400 = 14.140

8, Sắt chữ I300x150x6x9; Sắt chữ I400x2008x13;    (L=12m)          SS400 = 14.420

9, Sắt chữ H100x100x6x8; Sắt chữ H125x6.5 x 9;    (L=12m)         SS400 = 14.420

10, Sắt chữ H150x150x7x10; Sắt chữ H175x8x11    (L=12m)          SS400 = 14.420

11, Sắt chữ H200x200x8x12;    Sắt H250 x 9x14 ;    (L=12m)          SS400 = 14.420

12, Sắt chữ H300x300x10x15; Sắt H400x13x21  ;    (L=12m)          SS400 = 14.520

E/ SẮT XÀ GỒ ĐEN + XÀ GỒ KẼM

1, Sắt xà gồ đen U100x50; U120x50;            U150x50;(L=Theo yêu cầu)   SS400 = 13.590

2, Sắt xà gồ đen U150x50; U180x50; U200x60;(L=Theo yêu cầu)   SS400 = 13.590

3, Xà gồ C100x50x20;C120x50x20;C150x30x15;(L=Theo y/cầu)   SS400 = 13.690

4, Xà gồ C150x30x15; C180x50x20;C200x70x30;(L=Theo y/cầu)  SS400 = 13.690

5, Sắt xà gồ kẽm U100x50; U120x50; U150x30;(L=Theo yêu cầu)  SS400 = 14.790

6, Sắt xà gồ kẽm U160x50; U180x60; U200x70;(L=Theo yêu cầu)  SS400 = 14.790

7, X.gồ kẽm C100x50x15;C100x50x20;C120x50;(L=Theo y/cầu)   SS400 = 14.990

8, X.gồ kẽm C150x50x20;C200x50x20;C180x60;(L-Theo y/cầu)    SS400 = 14.990

F/ SẮT HỘP ĐEN + HỘP KẼM + SẮT ỐNG ĐEN + ỐNG KẼM

1, Sắt hộp đen 20x20; 30x30; 40x40 (từ 1,1 đến 1,4ly)         (L=6m) SS400 = 14.480

2, Sắt hộp đen 40x40; 50x50; 100x100 (1,2 đến 1,8 ly)         (L=6m) SS400 = 14.340

3, Sắt hộp đen 20x40; 25x50; 30x60 (từ 1đến 1,8 ly)                        (L=6m) SS400 = 14.480

4, Sắt hộp đen 40x80; 50x100  (dày từ 2 ly đến 4 ly)                        (L=6m) SS400 = 14.180

5, Sắt hộp đen 100x150;150x150; 100x200 (đến 5 ly)           (L=6m) SS400 = 16.150

6, Sắt hộp kẽm 20x20; 30x30; 40x40 (từ 1 đến 1,5 ly)          (L=6m) SS400 = 14.240

7, Hộp kẽm 40x40; 50x50; 100x100 (1,8ly đến 2,2 ly)          (L=6m) SS400 = 14.240

8, Hộp kẽm 20x40; 25x50; 30x60 (dày 1 ly đến 1,8 ly)         (L=6m) SS400 = 14.340

9, Hộp kẽm 50x100; 100x100    (dày 2,5 ly đến 4,5 ly)         (L=6m) SS400 = 21.260

10, Hộp kẽm 100x150; 150x150; 100x200   (đến 5 ly)          (L=6m) SS400 = 21.260

11, Sắt ống đen A50; A60; A76; A90   (từ 2 đến 4 ly)          (L=6m) SS400 = 14.250

12, Sắt ống đen A110; A130; A150  (dày 2 đến 5 ly)            (L=6m) SS400 = 14.250

13, Ống kẽm D50A; D60A; D76A; D90A ( đến 2 ly)           (L=6m) SS400 = 14.590

14, Ống kẽm D50; D60; D76; D90 (dày 2.2 đến 4 ly)           (L=6m) SS400 = 21.260

15, Ống kẽm D110; D130; D150A; D170  (đến 5 ly)            (L=6m) SS400 = 21.260

16, Phụ kiện cho sắt ống (Tê + Co + Cút + Ống nối.)            (Theo yêu cầu) = Liên hệ

G/ SẮT TẤM + SẮT CHỐNG TRƯỢT + SẮT BẢN MÃ + SẮT DẸT

1, Sắt tôn tấm từ 2(mm) đến 5 (mm) China + Japan (1,5mx6m)        Q235 = 11.990

2, Sắt tôn tấm từ 6(mm) đến 10(mm) China + Japan  (1,5mx6m)       Q235 = 11.730

3, Sắt tôn tấm từ 12(mm) đến 18(mm) China + Japan (1,5mx6m)     SS40 = 11.730

4, Sắt tôn tấm từ 50 (mm) đến 200 (mm) China + Jap (1,5mx6m;                 = 12.380

5, Sắt dẹt cắt từ thép tôn tấm (2mm ≤  T  ≤5mm) ; (L=Theo yêu cầu)          = 12.890

6, Sắt dẹt cắt từ tôn tấm (6mm ≤ T ≤ 14mm); (L=Theo yêu cầu)Q235         = 12.790

7, Sắt Lập là cán nóng 30mm (dày từ 2 đến 9mm) ;   (L=Theo y/cầu)           = 12.990

8, Sắt Lập là cán nóng 40mm (dày từ 2 đến 11 mm)  (L=Theo y/cầu)           = 12.990

9, Sắt Lập là cán nóng 50mm (dày từ 3 đến 15mm)   (L=Theo y/cầu)           = 12.890

10, Sắt Lập là cán nóng 60mm (dày từ 4 đến 16mm) (L=Theo y/cầu)           = 12.890

11, Sắt bản mã cắt từ tấm (2mm ≤ T ≤5mm) (L=Theo yêu cầu) Q235          = 13.900

12, Sắt bản mã cắt từ tấm (6mm ≤ T ≤ 14mm)(L=Theo yêu cầu) Q235        = 13.800

13, Sắt chống trượt từ 2(mm) đến 10(mm) China (L=1,5mx6m) S400          = 12.750

14, Bulon móng+Bulong mạ kẽm+Tizen(d10 đến d30) (Theo y/cầu)            = Liên hệ

15, Tôn lợp mạ mầu 0,4 ly x1.080  (Sản xuất theo kích thước y/cầu)            = 67.000

16, Tôn úp nóc mạ mầu 0,4 ly (R=30->50 ly, chiều dài theo yêu cầu)           = 26.000

17, Sơn bề mặt sắt (Đánh rỉ+Sơn chống rỉ+ Sơn Mầu); (Theo y/cầu)            = 900

18, Mạ kẽm nhúng nóng các loại thép (Hình+Kết cấu); (Theo y/cầu)            = 6.150

*GHI CHÚ:

+ Bảng báo giá sắt Bán Buôn, cung cấp cho Đại Lý, các Dự Án, các Công Trình có hiệu lực

từ ngày 01/11/2019. Hết hiệu lực khi có quyết định giá mới.

+ Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển (Có triết khấu cho từng đơn hàng).

+ Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Co, Cq của hàng nhập khẩu) khi giao hàng.

+ Công ty có xe vận chuyển (từ 5 đến 35 tấn); Xe Cẩu tự hành; Cần cẩu để hạ hang tại Chân

công trường hoặc tại kho của bên mua.

+ Công ty nhận tất cả các đơn hàng Cắt theo quy cách của tất cả các chủng loại sắt.

+ Công ty nhận: Phun bi; Khoan & đột lỗ; Uốn vòm thép hộp, ống; Gia công kết cấu.

+ Khách hàng liên hệ trực tiếp với Công ty Việt Cường:

  * Mr. Việt (PGĐ) 0912.925.032 / 0904.099.863 / 038.454.6668 + (ZALO: 038.454.6668)

   * Điện thoại CĐ/ FAX: 0208.3763.353  ---  Email/ FB: [email protected]

***Tag:  Bảng giá sắt thép mới nhất tại thành phố Sông Công tỉnh Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại dự án Sông Công 2 tỉnh Thái Nguyên. Giá sắt hộp kẽm tại xã Tân Quang tỉnh Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá sắt xây dựng tại xã Tân Quang, thành phố Sông Công tỉnh Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá thép xây dựng tại xã Tân Quang, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá sắt hộp tại xã Tân Quang thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Giá sắt ống tại xã Tân Quang, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Bảng giá thép Thái Nguyên mới nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt Thái Nguyên mới nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Địa chỉ công ty chuyên bán thép làm cột điện, xà sứ điện tại tỉnh Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt xây dựng Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt xây dựng Thái Nguyên mới nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt xây dựng Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép xây dựng Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Tải báo giá thép Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Tải báo giá sắt Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Download giá sắt Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Download Bảng giá thép Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Địa điểm bán thép Thái Nguyên rẻ nhất năm 2019. Địa chỉ bán sắt Thái Nguyên rẻ nhất năm 2019. Địa chỉ bán sắt thép tại Thái Nguyên năm 2019. Địa điểm bán sắt thép tại Thái Nguyên năm 2019. Đại lý sắt thép tại Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá đại lý sắt thép tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá đại lý thép Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá đại lý sắt Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Điềm Thụy Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Đại lý sắt thép tại khu công nghiệp Điềm Thụy Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Địa chỉ bán sắt thép rẻ nhất tại khu công nghiệp Điềm Thuy Thái Nguyên năm 2019. Địa điểm bán sắt thép rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Sông Công Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá thép tại khu công nghiệp Sông Công 2 tháng 11 năm 2019. Giá sắt tại khu công nghiệp Sông Công II tháng 11 năm 2019.  Địa chỉ bán sắt thép tại khu công nghiệp Sông Công Thái Nguyên năm 2019. Giá sắt thép rẻ nhất tại Khu công nghiệp Sông Công Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Nam Phổ Yên Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Địa điểm bán sắt thép rẻ nhất tại khu công nghiệp Nam Phổ Yên Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Quyết Thắng Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Địa điểm bán sắt thép rẻ nhất tại khu công nghiệp Quyết Thắng tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Tân Chung – Thống Thượng Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Vân Thương Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại khu công nghiệp Tân Hương Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm cảng Đa Phúc Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá sắt thép tại cụm công nghiệp Khuynh Thạch Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Nguyên Con Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Bá Xuyên Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Trung Hội Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Sơn Phú Thái Nguyên tháng 11 năm 2019.Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Kim Sơn Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Đu – Đông Đa Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Sơn Cẩm Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Trúc Mai Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Nam Hòa Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Quang Sơn Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Đại Khai Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại cụm công nghiệp Tân Lập Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại cụm công nghiệp Cao Nga Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Phổ Yên Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại Sông Công Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép tại Đại Từ Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép tại Định Hóa Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại thành phố Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Đồng Hỷ Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại huyện Phú Bình Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Phú Lương Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá sắt thép mới nhất; rẻ nhất tại Võ Nhai Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 30mm (dày 3 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly; 9 ly) tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 40mm (dày 4 ly; 5 ly; 6 ly; 7 ly; 9 ly 10 ly; 11 ly) tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 50mm (dày 5 ly; 6 ly; 7 ly; 8 ly; 9 ly; 10 ly; 11 ly; 13 ly; 15 ly; 16 ly) tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép Lập Là, thép La 60mm (dày 6 ly; 5 ly; 4 ly; 7 ly; 9 ly; 10 ly; 11 ly; 13 ly; 15 ly; 16 ly) tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt phi 8; phi 10; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 mới nhất tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép phi 10; phi 8; phi 12; phi 14; phi 16; phi18 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá thép phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 30; phi 32 Thái Nguyên mới nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt phi 20; phi 22; phi 25; phi 2; phi 30; phi 32 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Địa điểm bán sát phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 30; phi 32 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Địa điểm bán sắt phi 10; phi 8; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt phi 6 Thái Nguyên năm 2019. Báo giá sắt phi 8 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 10 Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá thép phi 10 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 12 Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá thép phi 12 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 12 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 14 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 14 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 16 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 16 cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 18 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 18 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 20 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 20 cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 22 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 22 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 25 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019.Báo giá sắt phi 25 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 28 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 28 cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép phi 30 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Báo giá thép phi 32 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt phi 32 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 10 đặc Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép vuông 10 đặc Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt vuông 10*10 đặc tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 12 đặc Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép vuông đặc 12*12 Thái Nguyên cắt theo quy cách tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 14 đặc Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép vuông 14*14 đặc cắt theo quy cách tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 16 đặc Thái Nguyên năm 2019. Báo giá sắt vuông 16*16 đặc cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 18 đặc Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép vuông 18*18 đặc cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép vuông 20 đặc Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt vuông 20 đặc Thái Nguyên bán buôn tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt vuông đặc 20*20 rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Giá sắt vuông 10 đặc Thái Nguyên mạ kẽm tháng 11 năm 2019. Giá sắt vuông 12 đặc mạ kẽm tháng 11 năm 2019. Giá sắt vuông 14 đặc mạ kẽm tháng 11 năm 2019. Giá sắt vuông 16 đặc mạ kẽm năm 2019. Giá sắt vuông 20 đặc mạ kẽm tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v63; sắt v40; sắt v45; sắt v50; sắt v60; sắt v65; sắt v30; sắt v70 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v80; sắt v90; sắt v100; sắt v120; sắt v130; sắt v200; sắt v175; sắt v150 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L30x3; thép L40x3; thép L40x4 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép góc v30*30*3; thép v40*40*3; thép v40*40*4 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L50x5; thép L50x4; thép L60x5; thép L60x6 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép góc v50*50*5; thép v50*50*4;thép v60*60*5; thép v60*60*6 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L63x5; thép L63x6; thép L65x5; thép L65x6 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép góc v63*63*6; thép v63*63*5; thép v65*65*5; thép v65*65*6 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L70x5; thép L70x6; thép L70x7; thép L70x8 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt góc v70*70*7; thép v70*70*5; thép v70*70*6; thép 70*70*8 tai Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L75x5; thép L75x6; thép L75x7; thép L75x9 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt góc v75*75*9; thép v75*75*5; thép v75*75*6; thép v75*75*7 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L80x8; thép L80x7; thép L80x6; thép L80x10 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng báo giá sắt góc v80*80*10; thép v80*80*6; thép v80*80*7; thép v80*80*8 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L90x10; thép L90x6; thép L90x7; thép L90x6; thép L90x9 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt góc v90*90*9, sắt v90*90*6; sắt v90*90*7; sắt v90*90*8; sắt v90*90*10 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L100x10; thép L100x8; thép L100x7; thép L100x12 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v100*100*10; sắt v100x100x12; sắt v100*100*8; sắt v100*100*7 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L120x12; thép L120x10; thép L120x8 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt góc v120*120*12; sắt v120*120*10; sắt v120*120*8 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng báo giá thép góc L130x12; thép L130x10; thép L130x9 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá sắt góc v130*130*10; sắt v130*130*9; sắt v130*130*12 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L150x10 Thái Nguyên; thép L150x12 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v150*150*10; sắt v150*150*12 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng báo giá thép góc L175x175x12; thép L175x175x15; thép L175x175x17 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt góc v175*175*12; sắt v175*175*15; sắt v175*175*17 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép góc mạ kẽm v30; sắt v40;sắt v50; sắt v60; sắt v63; thép v65 tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc v3; v4; v5; v6; v63; v65 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá săt góc v70; sắt v80; sắt v90; sắt v100; sắt v120; sắt v130; sắt v150 mạ kẽm tháng 11 năm 2019 tại Thái Nguyên. Báo giá sắt góc v7; sắt 8; sắt v9; sắt v10; sắt v12; sắt v13; sắt v15 cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019 tại Thái Nguyên. Bảng giá sắt góc v90*90*10 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v63*63*6 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v60*60*6 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt v65*65*6 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v75*75*9 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc L100*100*10 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc v120*120*10 (mác SS540) Thái Nguyên năm 2019. Bảng giá sắt L120*120*12 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt L130*130*10 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt L150*150*12 mác SS540 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép góc L130*130*12 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc L130*130*9 (Mác SS40) Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt góc L150*150*10 (Mác SS540) Thái Nguyên tháng 11 năm 2019.  Bảng giá thép góc L120; L130; L150; L175 mác SS400 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u100; thép u120; thép u140; thép u160; thép u180; thép u200; thép u250 Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Giá sắt u100; sắt u120; sắt u140; sắt u160; sắt u180; sắt u200; sắt u250; u300 cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019 tại Thái Nguyên. Giá sắt u10; sắt u12; sắt u14; sắt u16; sắt u18; sắt u20 Thái Nguyên mạ kẽm tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u100x46x4.5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt u100*46*4.5 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u120x52x4.8 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019 tại Thái Nguyên. Báo giá sắt u120*52*4.8 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u140x58x4.9 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt u140*58*4.9 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u160x64x5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt u160*64*5 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u150x75x6.5 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên năm 2019. Báo giá sắt u150*75*6.5 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u180x74x5.1 cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019 tại Thái Nguyên. Bảng giá thép u200x76x5.2 Thái Nguyên rẻ nhất tháng 11 năm 2019. Báo giá sắt u200*76*5.2 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u250*78*7 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép u300*85*7; thép u400*100*10.5 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép I 100; thép I 120; thép I 150; thép I 200; thép I 194; thép I 244; thép I 250 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá  thép i298; thép I 300; thép I 400 tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250; thép i300 mạ kẽm tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Bảng giá thép chữ i100; thép chữ i120; thép chữ i150; thép chữ i200 cắt theo kích thước tại Thái Nguyên tháng 11 năm 2019. Báo giá thép i100*55*4.5 Thái Nguyên cắt theo kích thước tháng 11 năm 2019. Bảng giá sắt i100*55*4.5 Thái Nguyên mạ kẽm tháng
Ngày đăng: 20:36:28 01-11-2019     Lượt xem: 613        
Bảng quảng cáo

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo